marsh trefoil

marsh trefoil

A marsh trefoil grows at the edge of a quiet pond.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây thủy thảo ba lá đầm lầy: "marsh trefoil" một loại cây thủy sinh hoặc cây mọc ven nước, nguồn gốc từ châu Âu châu Mỹ. Cây kép ba lá rất đắng, hoa mọc thành chùm màu trắng hoặc tím nhạt. Cây thường bén rễmép nước lan rộng trên mặt nước.

dụ sử dụng
  • (Cây thủy thảo ba lá đầm lầy mọc nhiều dọc theo bờ ao các con suối chảy chậm.)
  • (Trong y học thảo dược truyền thống, cây thủy thảo ba lá đầm lầy được dùng tính đắng của để hỗ trợ tiêu hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a marsh trefoil": (nghĩa bóng) chỉ một thứ đó vị đắng hoặc khó chịu, hoặc một người tính cách khó gần.
    • His criticism was as bitter as a marsh trefoil, but it was helpful. (Lời chỉ trích của anh ấy đắng như cây thủy thảo ba lá, nhưng lại hữu ích.)
Biến thể từ gần giống
  • Bog trefoil: tên gọi khác của cây thủy thảo ba lá đầm lầy, thường dùng trong văn cảnh sinh thái.
  • Menyanthes trifoliata: tên khoa học của loài cây này.
Từ đồng nghĩa
  • Buckbean: tên thông dụng khác của cây thủy thảo ba lá đầm lầy trong tiếng Anh, nhưng khi dịch sang tiếng Việt vẫn "cây thủy thảo ba lá đầm lầy".
  • Water shamrock: tên gọi dân gian khác, nhấn mạnh hình dạng giống cỏ ba lá mọc dưới nước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể dùng: - Root at water margin: bén rễmép nước. - The marsh trefoil roots at water margin and spreads across the surface. (Cây thủy thảo ba lá đầm lầy bén rễmép nước lan rộng trên mặt nước.)

Thành ngữ liên quan
  • Bitter as marsh trefoil: đắng như cây thủy thảo ba lá (thành ngữ chỉ sự cay đắng, khó chịu).
    • The medicine was as bitter as marsh trefoil, but it cured the illness. (Thuốc đắng như cây thủy thảo ba lá, nhưng đã chữa khỏi bệnh.)